martha graham
Định nghĩa
Danh từ riêng: Martha Graham là tên của một nữ vũ công và biên đạo múa người Mỹ (1893-1991), người có các tác phẩm nổi tiếng vì sự khắc khổ và tính kỹ thuật chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Martha Graham được coi là mẹ đẻ của múa hiện đại.)
- (Kỹ thuật của Martha Graham đòi hỏi sức mạnh và sự kiểm soát to lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Martha Graham technique": kỹ thuật múa do Martha Graham phát triển, dựa trên sự co thắt và giãn nở của cơ thể.
- Dancers who master the Martha Graham technique often perform with raw emotional intensity. (Các vũ công thành thạo kỹ thuật Martha Graham thường biểu diễn với cường độ cảm xúc thô.)
"Graham-style": phong cách múa đặc trưng của Martha Graham, thường mang tính kịch tính và biểu tượng.
- The choreography was clearly influenced by Graham-style movements. (Biên đạo rõ ràng bị ảnh hưởng bởi các chuyển động phong cách Graham.)
Biến thể và từ gần giống
Graham (n): tên viết tắt thông dụng để chỉ Martha Graham hoặc các khái niệm liên quan đến bà.
- She studied Graham in her dance classes. (Cô ấy đã học Graham trong các lớp múa của mình.)
Graham dancer (n): vũ công chuyên biểu diễn theo kỹ thuật hoặc phong cách của Martha Graham.
- A Graham dancer must have exceptional core strength. (Một vũ công Graham phải có sức mạnh cốt lõi đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Modern dance pioneer: người tiên phong trong múa hiện đại.
- Choreographic innovator: nhà đổi mới biên đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to channel Graham": thể hiện phong cách hoặc kỹ thuật của Martha Graham.
- The soloist managed to channel Graham perfectly in the performance. (Nghệ sĩ độc tấu đã thể hiện phong cách Graham một cách hoàn hảo trong buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
- "The Martha Graham of something": cách nói để chỉ người tiên phong hoặc người có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.
- She is considered the Martha Graham of modern architecture. (Cô ấy được coi là Martha Graham của kiến trúc hiện đại.)